🔁 Công Cụ Chuyển Đổi

Quy đổi đơn vị và công cụ khoa học

📏
Máy tính chiều cao
Đổi chiều cao giữa ft/in và cm/m.
Cách dùng
  • Nhập chiều cao theo ft/in hoặc cm/m.
  • Bấm Tính để chuyển đổi.
  • Sao chép kết quả hoặc tải JSON.
🔁
Máy tính chuyển đổi
Chuyển đổi đơn vị phổ biến (độ dài/khối lượng/nhiệt độ).
Cách dùng
  • Chọn danh mục (độ dài/khối lượng/nhiệt độ).
  • Chọn đơn vị nguồn và đơn vị đích.
  • Nhập giá trị và chuyển đổi.
🌡️
Temperature Converter
Convert Celsius, Fahrenheit, and Kelvin with quick answers, formulas, and interpretation.
Cách dùng
  • Enter a value and pick from/to units (°C/°F/K).
  • Convert and copy the result or share a link.
  • Use Interpret/Learn/Explore to understand and continue.
💹
Máy tính GDP
Tính GDP bình quân và tăng trưởng.
Cách dùng
  • Nhập GDP và dân số để tính GDP bình quân.
  • Tùy chọn: nhập GDP kỳ trước để tính tăng trưởng.
  • Sao chép kết quả hoặc tải JSON.
🧪
Máy tính mật độ
Tính mật độ, khối lượng hoặc thể tích.
Cách dùng
  • Chọn đại lượng cần tính.
  • Nhập hai đại lượng còn lại và đơn vị.
  • Tính toán và xuất kết quả nếu cần.
⚖️
Máy tính khối lượng
Đổi khối lượng và ước tính từ mật độ & thể tích.
Cách dùng
  • Dùng chế độ Chuyển đổi để đổi đơn vị.
  • Dùng chế độ Ước tính với mật độ + thể tích.
  • Sao chép hoặc tải kết quả JSON.
🏋️
Máy tính trọng lượng
Đổi trọng lượng và ước tính từ khối lượng.
Cách dùng
  • Chuyển đổi giữa N/kN/lbf/kgf.
  • Hoặc ước tính trọng lượng từ khối lượng và gia tốc trọng trường.
  • Sao chép hoặc xuất kết quả.
🚗
Máy tính tốc độ
Đổi tốc độ và ước tính thời gian di chuyển.
Cách dùng
  • Nhập tốc độ và chọn đơn vị.
  • Chuyển đổi sang đơn vị mục tiêu.
  • Tùy chọn: nhập quãng đường để ước tính thời gian.
🧫
Máy tính nồng độ mol
Tính molarity từ số mol và thể tích.
Cách dùng
  • Nhập số mol và thể tích dung dịch.
  • Tùy chọn: nhập khối lượng (g) + khối lượng phân tử.
  • Tính molarity (mol/L).
🧬
Máy tính khối lượng phân tử
Tính khối lượng phân tử từ công thức hóa học.
Cách dùng
  • Nhập công thức hóa học (vd: H2O, NaCl).
  • Tính khối lượng phân tử (g/mol).
  • Sao chép hoặc tải JSON.
🏛️
Đổi số La Mã
Chuyển đổi giữa số La Mã và số nguyên.
Cách dùng
  • Nhập số (1–3999) hoặc số La Mã.
  • Chuyển đổi hai chiều.
  • Sao chép hoặc tải JSON.
Máy tính sụt áp
Ước tính sụt áp và phần trăm sụt áp cho đường dây.
Cách dùng
  • Nhập điện áp nguồn, dòng điện và chiều dài (một chiều).
  • Nhập điện trở dây theo đơn vị chiều dài và chọn đơn vị.
  • Tính sụt áp và % sụt áp.
🎛️
Máy tính điện trở
Giải mã điện trở vòng màu 4 vòng/5 vòng.
Cách dùng
  • Chọn chế độ 4 vòng hoặc 5 vòng.
  • Chọn màu cho từng vòng.
  • Tính điện trở và sai số.
🔌
Máy tính định luật Ohm
Tính điện áp, dòng điện, điện trở và công suất.
Cách dùng
  • Nhập bất kỳ hai giá trị trong V, I, R.
  • Tính giá trị còn thiếu.
  • Xem công suất (W) và xuất kết quả.
💡
Máy tính điện năng & tiền điện
Ước tính điện năng (kWh) và chi phí.
Cách dùng
  • Nhập công suất (W), giờ/ngày và số ngày.
  • Nhập giá điện theo kWh.
  • Tính kWh và chi phí.
❄️
Máy tính Wind Chill
Tính cảm giác lạnh từ nhiệt độ và tốc độ gió.
Cách dùng
  • Nhập nhiệt độ và chọn °C hoặc °F.
  • Nhập tốc độ gió và chọn km/h hoặc mph.
  • Tính wind chill và sao chép hoặc tải JSON.
🔥
Máy tính Heat Index
Tính cảm giác nóng từ nhiệt độ và độ ẩm.
Cách dùng
  • Nhập nhiệt độ và chọn °C hoặc °F.
  • Nhập độ ẩm tương đối (%).
  • Tính heat index và xuất kết quả nếu cần.
💧
Máy tính điểm sương
Tính điểm sương từ nhiệt độ và độ ẩm tương đối.
Cách dùng
  • Nhập nhiệt độ và chọn °C hoặc °F.
  • Nhập độ ẩm tương đối (%).
  • Tính điểm sương và sao chép hoặc tải JSON.
Chi phí nhiên liệu
Ước tính nhiên liệu tiêu thụ và chi phí chuyến đi.
Cách dùng
  • Nhập quãng đường và chọn km hoặc mi.
  • Chọn chế độ tiêu hao (L/100km, mpg hoặc km/L).
  • Nhập giá nhiên liệu và tính chi phí.
📈
Mức tiêu hao (MPG/L/100km)
Tính mpg, km/L và L/100km từ quãng đường và nhiên liệu.
Cách dùng
  • Nhập quãng đường (km hoặc mi).
  • Nhập nhiên liệu (L hoặc gal).
  • Tính toán và sao chép hoặc tải JSON.
🐎
Mã lực (hp)
Tính hp và kW từ mô-men xoắn và RPM.
Cách dùng
  • Nhập mô-men và chọn N·m hoặc lb-ft.
  • Nhập RPM.
  • Tính hp/kW và xuất kết quả nếu cần.
🏁
Mã lực động cơ (ước tính)
Ước tính hp từ trap speed hoặc ET (1/4 mile).
Cách dùng
  • Chọn Trap Speed hoặc ET.
  • Nhập trọng lượng xe và trap speed (hoặc ET).
  • Tính mã lực ước tính.
🧾
Quãng đường (công tơ mét)
Tính quãng đường từ số công tơ mét và hoàn tiền tùy chọn.
Cách dùng
  • Nhập công tơ mét đầu và cuối.
  • Chọn mi hoặc km.
  • Tùy chọn: nhập mức hoàn tiền để ước tính.
🛞
Kích thước lốp
Tính đường kính/chu vi và so sánh kích thước lốp.
Cách dùng
  • Nhập kích thước (vd: 225/45R17).
  • Tùy chọn: nhập kích thước so sánh.
  • Tính chênh lệch phần trăm.